🧮 Cách tính điểm Evidence Strength Evidence Strength là điểm của 1 Evidence đơn lẻ — tầng điểm thấp nhất, là đầu vào cho Decision Confidence (tổng hợp cho 1 Market Event, xem khối "Decision Confidence & Correlation" bên dưới), không phải chính nó.
Evidence Strength = w_independence × S_independence + w_specificity × S_specificity + w_time_decay × S_time_decay + w_analyst × S_analyst
Trục Ý nghĩa Cách tính / nguồn thu thập S_independenceĐộ độc lập nguồn — nhiều Evidence cùng bắt nguồn 1 nguồn gốc không được tính là nhiều bằng chứng độc lập. Đối chiếu nhóm (AI) — tính lại mỗi khi nhóm Evidence Correlation thay đổi (FR-4.2/4.3/4.4). S_specificityĐộ cụ thể của nội dung — có số liệu/thời điểm/đối tượng áp dụng rõ ràng hay chỉ mơ hồ. AI suy luận — gán ngay lúc Evidence Formation (FR-3.1). S_time_decayĐộ trễ thời gian — Evidence càng cũ (so với observation_time) càng giảm giá trị theo hàm mũ half-life. Hệ thống tự tính — dựa trên `observation_time` và `time_decay_half_life_days` (FR-3.2). S_analystĐánh giá của con người dựa trên kinh nghiệm/bối cảnh mà hệ thống không có được. Mặc định 0.5 (trung tính) khi chưa ai đánh giá. Con người nhập tay — qua nút "Đánh giá" trên Evidence Inbox (FR-3.3).
⚖️ Evidence Strength — 4 trọng số w_* Tham số Ý nghĩa Giá trị Cập nhật lần cuối evidence_strength.weight_independenceTrọng số S_independence (độ độc lập nguồn) 0.35 02:17:08 13/8/2026 Sửa evidence_strength.weight_specificityTrọng số S_specificity (độ cụ thể) 0.25 02:17:08 13/8/2026 Sửa evidence_strength.weight_time_decayTrọng số S_time_decay (độ trễ thời gian) 0.2 02:17:08 13/8/2026 Sửa evidence_strength.weight_analystTrọng số S_analyst (đánh giá con người) 0.2 02:17:08 13/8/2026 Sửa evidence_strength.time_decay_half_life_daysHalf-life time decay (ngày) 14 02:17:08 13/8/2026 Sửa
🎯 Decision Confidence & Correlation Tham số Ý nghĩa Giá trị Cập nhật lần cuối correlation.min_independent_sourcesSố nguồn độc lập tối thiểu để đề xuất Market Event 2 02:17:08 13/8/2026 Sửa correlation.window_daysCửa sổ thời gian đối chiếu Correlation (ngày) 7 02:17:08 13/8/2026 Sửa correlation.same_source_similarity_thresholdNgưỡng % trùng nội dung để coi là cùng 1 nguồn gốc 75 02:17:08 13/8/2026 Sửa market_event.auto_establish_thresholdNgưỡng Decision Confidence để tự động xác lập Market Event 75 02:17:08 13/8/2026 Sửa decision_confidence.alert_thresholdNgưỡng kích hoạt cảnh báo mức cao 75 02:17:08 13/8/2026 Sửa decision_confidence.actionable_thresholdNgưỡng "Đủ tự tin để hành động" 60 02:17:08 13/8/2026 Sửa decision_confidence.medium_thresholdNgưỡng mức độ ưu tiên "Medium" (trang Market Events) 40 02:17:08 13/8/2026 Sửa
🗺️ Competitive Landscape Snapshot Tham số Ý nghĩa Giá trị Cập nhật lần cuối landscape_snapshot.window_daysCửa sổ thời gian mặc định của Snapshot (ngày) 30 02:17:08 13/8/2026 Sửa landscape_snapshot.silence_threshold_pctNgưỡng % giảm so với baseline để báo "im lặng bất thường" 100 02:17:08 13/8/2026 Sửa landscape_snapshot.momentum_strong_increase_ratioTỷ lệ để gắn nhãn "Tăng mạnh" 1.5 02:17:08 13/8/2026 Sửa landscape_snapshot.momentum_mild_increase_ratioTỷ lệ để gắn nhãn "Tăng nhẹ" 1.15 02:17:08 13/8/2026 Sửa landscape_snapshot.momentum_decline_ratioTỷ lệ để gắn nhãn "Giảm nhẹ" 0.5 02:17:08 13/8/2026 Sửa
🗂️ Industry Reference Layer (FR-20) Tham số Ý nghĩa Giá trị Cập nhật lần cuối industry_reference.decay_window_daysSố ngày decay tín nhiệm sau declared_end_of_life, trước khi giữ ở decay_floor 90 02:17:08 13/8/2026 Sửa industry_reference.default_decay_floorGiá trị decay_floor prefill mặc định khi tạo tài liệu mới (0-100) 30 02:17:08 13/8/2026 Sửa
🎯 Market Fit Engine (FR-21, Phase 0-3) Tham số Ý nghĩa Giá trị Cập nhật lần cuối market_fit.bundle_discount_percent% giảm giá cố định khi quy đổi bundle → giá trị tương đương (demo, xem FR-21.2) 15 02:17:08 13/8/2026 Sửa market_fit.coverage_warning_thresholdNgưỡng % Coverage Confidence dưới mức này thì cảnh báo nổi bật hơn (FR-21.3) 50 02:17:08 13/8/2026 Sửa
📊 Impact Analysis Report (FR-22, giá trị DEMO — chưa dựa trên dữ liệu vận hành thật) Tham số Ý nghĩa Giá trị Cập nhật lần cuối internal_cost.hardware_depreciation_pct% khấu hao hạ tầng trong chi phí nội bộ hiện tại (demo, sửa tay khi có số thật) 35 02:17:08 13/8/2026 Sửa internal_cost.personnel_pct% chi phí nhân sự trong chi phí nội bộ hiện tại (demo, sửa tay khi có số thật) 25 02:17:08 13/8/2026 Sửa internal_cost.industry_benchmark_hardware_depreciation_pct% khấu hao hạ tầng benchmark ngành (demo, đọc thủ công từ Industry Reference) 30 02:17:08 13/8/2026 Sửa internal_cost.industry_benchmark_personnel_pct% chi phí nhân sự benchmark ngành (demo, đọc thủ công từ Industry Reference) 20 02:17:08 13/8/2026 Sửa capacity_planning.capacity_per_unit_volumeHệ số quy đổi demo: 1 đơn vị scenario_volume cần bao nhiêu đơn vị năng lực (FR-22.3, KHÔNG phải mô hình dự báo thật) 1 02:17:08 13/8/2026 Sửa capacity_planning.current_capacityNăng lực vận hành hiện có (demo, chưa có dữ liệu vận hành thật để thay thế) 20 02:17:08 13/8/2026 Sửa customer_risk.revenue_at_risk_pct% giá trị hợp đồng khách hàng bị ảnh hưởng coi là doanh thu hao hụt ước tính (FR-22.4, số minh họa) 30 02:17:08 13/8/2026 Sửa
🗃️ Pricing Scenario Sandbox (FR-23) Tham số Ý nghĩa Giá trị Cập nhật lần cuối pricing_scenario.adopt_reason_min_lengthĐộ dài tối thiểu (ký tự) của lý do khi chốt/từ chối 1 Pricing Scenario (FR-23.2) 10 02:17:08 13/8/2026 Sửa
⚙️ Khác Config key Giá trị Cập nhật lần cuối landscape_snapshot.min_history_days14 02:17:08 13/8/2026 Sửa